Erythritol là chất tạo ngọt không calo, có hương vị ngon, phù hợp với nhiều loại thực phẩm và đồ uống không đường và ít calo. Erythritol là một polyol (rượu đường) có trong các loại trái cây như lê, dưa và nho, đồng thời cũng có thể tìm thấy trong các loại thực phẩm khác như nấm và rượu vang, nước tương và pho mát. Erythritol là bột tinh thể màu trắng có vị ngọt tinh khiết và sảng khoái gần giống với sucrose. Độ ngọt của erythritol bằng khoảng 70% sucrose. Vì không hấp thụ độ ẩm nên nó có độ lưu động tốt. Erythritol có giá trị calo là 0 CAL/g và mức độ dung nạp tiêu hóa cao giúp nó khác biệt với các polyol khác.
分析项目
Mục phân tích |
规格
đặc điểm kỹ thuật |
结果 Kết quả |
外观 Vẻ bề ngoài |
白色或近乎白色粉末
Bột màu trắng hoặc gần như trắng |
白色粉末
Bột trắng |
气味 Mùi |
无明显气味
Không có mùi rõ ràng |
无明显气味
Không có mùi rõ ràng |
溶解性 Độ hòa tan |
溶于水
Hòa tan trong nước |
溶于水
Hòa tan trong nước |
沸点
Điểm sôi |
329-331℃ |
329-331℃ |
熔点
Điểm nóng chảy |
118-120℃ |
118-120℃ |
含水量
Hàm lượng nước |
≤ 1,0 % |
≤ 1,0 % |
纯度
Độ tinh khiết |
≥ 99,0 % | 99.99 % |
酵母菌
Nấm men đường |
≤ 100 CFU/g | <10 CFU/g |
Ứng dụng
Chất tạo ngọt ít calo; Chất pha loãng cho chất tạo ngọt có độ ngọt cao. Có thể sử dụng trong sô cô la, đồ nướng, kẹo, đường ăn, nước ngọt, v.v.
Chất tạo ngọt; Chất giữ ẩm; Chất tăng hương vị; Chất cải thiện mô; Phụ gia tạo hình
Đóng gói
25KG/TÚI