Natri propionat dạng tinh thể màu trắng, dạng hạt hoặc bột tinh thể, không mùi hoặc ít mùi axit propionic, dễ tan trong nước, tan trong etanol, tan ít trong axeton.
[1] Là một chất phụ gia thực phẩm, nó được liệt kê là số E 282 trong Codex Alimentarius. Natri propionat được sử dụng làm chất bảo quản trong nhiều loại sản phẩm, bao gồm nhưng không giới hạn ở bánh mì, các loại bánh nướng khác, thịt chế biến, váng sữa và các sản phẩm từ sữa khác. Mức sử dụng tối đa (tiêu chuẩn Nhật Bản): 3,15g/kg
[2] Trong nông nghiệp, nó được sử dụng, trong số những thứ khác, để ngăn ngừa sốt sữa ở bò và như một chất bổ sung thức ăn
[3] natri propionat được sử dụng trong các sản phẩm bánh mì như một chất ức chế nấm mốc, thường ở mức 0,1-0,4%
[4] natri propionat có thể được sử dụng như một loại thuốc trừ sâu.