Chi tiết
Tên hóa học: Vanillin
Số CAS: 121-33-5
Công thức phân tử: C8H8O3
Khối lượng phân tử: 152,15
Ngoại hình: Tinh thể màu trắng đến hơi vàng, thường giống như kim
Của cải
Mục | Thông số kỹ thuật |
Đặc trưng | Tinh thể màu trắng đến hơi vàng, thường giống như kim |
Mùi | Đặc điểm của vanillia |
Độ hòa tan | 1g vanilin tan trong 100ml nước, 3ml 70% hoặc 2ml 95% ethanol ở 25℃, trong 20ml glycerol, trong 20ml nước ở 80℃ tan trong cloroform, ete |
Điểm nóng chảy | 81,0-83,0℃ |
Độ tinh khiết (theo GC) | ≥99.50% |
Mất mát khi sấy khô | ≤0,5% |
Asen (như) | ≤0,0003% |
Kim loại nặng (dựa trên pb) | ≤0,001% |
Cặn bám trên lửa | ≤0,05% |
Cách sử dụng
Dùng làm hương liệu thực phẩm, hương liệu hàng ngày và hương liệu trung gian.
Đóng gói và Vận chuyển
Đóng gói: 25kg/thùng
Kho
Nên đậy kín và bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, thông gió tốt.
Hạn sử dụng
12 tháng với gói